Nghĩa của từ "ring a bell" trong tiếng Việt
"ring a bell" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ring a bell
US /rɪŋ ə bɛl/
UK /rɪŋ ə bɛl/
Thành ngữ
gợi nhớ, quen thuộc
to sound familiar, but you cannot remember the exact details
Ví dụ:
•
That name doesn't ring a bell with me.
Cái tên đó không gợi nhớ gì cho tôi.
•
His story seems to ring a bell, but I can't place where I heard it.
Câu chuyện của anh ấy có vẻ quen thuộc, nhưng tôi không thể nhớ mình đã nghe nó ở đâu.
Từ liên quan: